베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ám ảnh" (1)
ám ảnh
영어
동사haunt
Ký ức ấy ám ảnh tôi.
That memory haunts me.
관련 단어 "ám ảnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ám ảnh" (3)
Ký ức ấy ám ảnh tôi.
That memory haunts me.
Tôi đã hiểu lầm anh ấy.
I misunderstood him.
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
The haunting fear of imminent death.
